 |
| | Đầu dò đo vận tốc khí |
| | Đầu dò đo nhiệt độ và độ ẩm tương đối | Ứng dụng - Kiểm tra phòng sạch
- Kiểm tra phòng sạch
- Thăm dò chất lượng không khí bên trong
- Thăm dò quá trình sản xuất thực phẩm
- Phòng phẫu thuật
- Kiểm tra bộ lọc
|
|
Tính năng - Đo được 5 kích cỡ hạt bụi: 0.3, 0.5, 1.0, 3.0 and 5.0 um in cf or m3
- Cảm biến lưu lượng tích hợp (0.1 CFM +/- 10%)
- Đầu dò tùy chọn dành để đo nhiệt độ hoặc vận tốc khí
- Có thể đo được đến 4 thông số trong cùng 1 thiết bị
Thông số kỹ thuật | Channel Sizes | 0.3 um, 0.5 um, 1.0 um, 3.0 um, 5.0um | | Tốc độ bơm | 0.1 cfm (2.83 l/min) | | Nguồn sáng | Laser Diode | Độ chia
| PSL hạt trong không khí | | Hiệu suất đếm | 50% ở 0.3 um; 100% đối với hạt > 0.45 um (ISO 21501-4) | | Zero Count | Ít hơn 1 count / 5 minutes (ISO 21501-4) | | Sai sót do trùng hợp | Ít hơn 5% at 2,000,000 particles/cf | | Thời gian lấy mẫu | 1 sec - 99 min 59 sec (1 giây gia tốc) | | Tần suất lấy mẫu | 1 - 99 hay liên tục | | Chế độ đếm | Đơn, lặp lại, liên tục, tính toán và điều khiển từ xa | Hiển thị
| LCD: 20 ký tự, 4 dòng | Bề mặt
| RS232C or RS485 | | Tốc độ truyền | 9600 bps | | Bộ nhớ đệm | 500 sample records | Điện năng
| AC Adapter | 5VDC at 2.5A, 100 - 240VAC, 50 to 60 Hz | | Pin | 4 x AA Battery | | Thời gian vận hành | 3.5h với 1600mAh Batteries | | Nguồn chân không | Internal pump, flow controlled | Kích thước | W 4.5 x D 2.8 x H 8.5 inch (115 x 70 x 211 mm) | | Trọng lượng | 2.2 lbs (1 kg) | | Phụ kiện | AC Adapter, Zero Filter | | Tùy chọn | Đầu dò Isokinetic Probe, đo vận tốc khí, máy in nhiệt Đầu dò đo nhiệt độ/độ ẩm tương đối, bao đựng | | | | |
|